menu_book
見出し語検索結果 "hình tượng" (1件)
hình tượng
日本語
名イメージ、象徴
Bộ phim xây dựng hình tượng người anh hùng.
その映画は英雄のイメージを構築しています。
swap_horiz
類語検索結果 "hình tượng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hình tượng" (1件)
Bộ phim xây dựng hình tượng người anh hùng.
その映画は英雄のイメージを構築しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)