辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hình tượng" (1件)

hình tượng
日本語 名イメージ、象徴
マイ単語
Bộ phim xây dựng hình tượng người anh hùng.
その映画は英雄のイメージを構築しています。

swap_horiz 類語検索結果 "hình tượng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hình tượng" (1件)

Bộ phim xây dựng hình tượng người anh hùng.
その映画は英雄のイメージを構築しています。